- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1793M
- NaN+ 2833M
- NaN+ 3833M
- NaN+ 4833M
- NaN+ 56.66B
- NaN+ 614.7B
- NaN+ 735.3B
- NaN+ 863.5B
- NaN+ 993.2B
- NaN+ 10154B
- NaN+ 11277B
- NaN+ 12564B
- NaN+ 131,830B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 119 | |
| CAM | 26 | 111 | 108 | |
| CAM | 23 | 105 | 100 | |
| CAM | 18 | 98 | 93 | |
| CAM | 18 | 97 | 92 | |
| CAM | 17 | 92 | 87 | |
| CAM | 16 | 91 | 84 | |
| CAM | 16 | 90 | 73 | |
| CAM | 15 | 86 | 80 | |
| CAM | 15 | 84 | 79 | |
| CAM | 13 | 83 | 79 | |
| CAM | 10 | 77 | 72 | |
| CM | 10 | 75 | 72 | |
| CAM | 8 | 72 | 68 |

















