- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1426M
- NaN+ 2426M
- NaN+ 3426M
- NaN+ 4426M
- NaN+ 5639M
- NaN+ 61.41B
- NaN+ 73.38B
- NaN+ 812.1B
- NaN+ 917.5B
- NaN+ 1032.2B
- NaN+ 1149.9B
- NaN+ 12104B
- NaN+ 13337B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 19 | 97 | 94 | |
| CDM | 19 | 96 | 97 | |
| CDM | 16 | 91 | 84 | |
| CDM | 15 | 85 | 86 | |
| CDM | 12 | 79 | 65 | |
| CM | 10 | 78 | 78 | |
| CDM | 10 | 78 | 63 | |
| CDM | 5 | 66 | 64 |















