- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.8B
- NaN+ 213.2B
- NaN+ 314.6B
- NaN+ 414.6B
- NaN+ 521.9B
- NaN+ 680B
- NaN+ 7192B
- NaN+ 8762B
- NaN+ 93,260B
- NaN+ 104,730B
- NaN+ 117,330B
- NaN+ 1211,400B
- NaN+ 1336,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 41 | 123 | 126 | |
| CM | 31 | 123 | 126 | |
| CM | 31 | 120 | 120 | |
| CM | 30 | 118 | 119 | |
| CM | 28 | 115 | 117 | |
| CAM | 28 | 114 | 115 | |
| CAM | 26 | 111 | 114 | |
| CAM | 26 | 110 | 113 | |
| CM | 25 | 110 | 112 | |
| CM | 24 | 107 | 107 | |
| CM | 23 | 105 | 105 | |
| CM | 23 | 105 | 104 | |
| CM | 22 | 103 | 103 | |
| LM | 21 | 100 | 106 | |
| CAM | 21 | 98 | 97 | |
| CM | 18 | 92 | 95 | |
| CM | 17 | 93 | 93 | |
| CAM | 17 | 86 | 94 |




































