- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.49B
- NaN+ 21.5B
- NaN+ 31.52B
- NaN+ 41.52B
- NaN+ 512B
- NaN+ 627.5B
- NaN+ 770.1B
- NaN+ 8175B
- NaN+ 9257B
- NaN+ 10490B
- NaN+ 11760B
- NaN+ 121,630B
- NaN+ 135,370B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 24 | 110 | 113 | |
| LB | 19 | 99 | 105 | |
| LB | 19 | 99 | 106 | |
| LB | 18 | 98 | 101 | |
| LB | 17 | 93 | 99 | |
| LB | 15 | 88 | 91 | |
| LB | 15 | 86 | 94 | |
| LB | 15 | 86 | 91 | |
| LB | 14 | 83 | 93 | |
| LB | 7 | 71 | 75 |
















