- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1761M
- NaN+ 2769M
- NaN+ 3769M
- NaN+ 4769M
- NaN+ 51.15B
- NaN+ 62.53B
- NaN+ 76.07B
- NaN+ 823.8B
- NaN+ 935.1B
- NaN+ 1067.5B
- NaN+ 11105B
- NaN+ 12218B
- NaN+ 13728B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 23 | 105 | 97 | |
| ST | 21 | 100 | 86 | |
| ST | 21 | 100 | 91 | |
| ST | 20 | 97 | 88 | |
| ST | 20 | 97 | 85 | |
| ST | 20 | 96 | 89 | |
| ST | 20 | 94 | 87 | |
| ST | 19 | 97 | 91 | |
| ST | 19 | 95 | 76 | |
| ST | 17 | 91 | 80 | |
| ST | 17 | 91 | 71 | |
| ST | 17 | 90 | 83 | |
| ST | 17 | 90 | 83 | |
| ST | 17 | 88 | 80 | |
| ST | 17 | 86 | 77 | |
| ST | 16 | 90 | 87 | |
| ST | 16 | 88 | 80 | |
| ST | 16 | 87 | 77 | |
| ST | 16 | 87 | 77 | |
| ST | 15 | 88 | 79 | |
| ST | 14 | 82 | 71 | |
| ST | 14 | 80 | 80 | |
| ST | 11 | 78 | 58 |





































