- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1313M
- NaN+ 2322M
- NaN+ 3328M
- NaN+ 4331M
- NaN+ 5497M
- NaN+ 61.09B
- NaN+ 72.62B
- NaN+ 84.72B
- NaN+ 96.84B
- NaN+ 109.92B
- NaN+ 1115.4B
- NaN+ 1224B
- NaN+ 1377B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 18 | 94 | 78 | |
| CB | 17 | 92 | 73 | |
| CB | 16 | 90 | 72 | |
| CB | 15 | 88 | 76 | |
| CB | 15 | 86 | 71 | |
| CB | 14 | 86 | 68 | |
| CB | 14 | 84 | 73 | |
| CB | 13 | 82 | 74 | |
| CB | 12 | 78 | 73 | |
| CB | 7 | 71 | 59 | |
| CB | 5 | 68 | 58 |




















