- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,240
- NaN+ 23,140
- NaN+ 313,200
- NaN+ 478,600
- NaN+ 5629,000
- NaN+ 65.96M
- NaN+ 736.5M
- NaN+ 8365M
- NaN+ 91.1B
- NaN+ 103.58B
- NaN+ 115.88B
- NaN+ 1211.9B
- NaN+ 1343.3B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 108 | 111 | |
| CM | 20 | 98 | 95 | |
| CM | 14 | 83 | 81 | |
| CM | 13 | 81 | 74 | |
| CM | 13 | 79 | 76 | |
| CM | 12 | 81 | 74 | |
| CM | 11 | 79 | 74 | |
| CM | 7 | 65 | 58 |










