- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,840
- NaN+ 23,550
- NaN+ 316,400
- NaN+ 495,700
- NaN+ 5758,000
- NaN+ 67.58M
- NaN+ 775.8M
- NaN+ 8282M
- NaN+ 9866M
- NaN+ 102.6B
- NaN+ 117.95B
- NaN+ 1224B
- NaN+ 1377B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 20 | 98 | 93 | |
| ST | 18 | 93 | 88 | |
| ST | 15 | 86 | 78 | |
| CF | 15 | 85 | 81 | |
| LW | 14 | 83 | 68 | |
| ST | 14 | 81 | 76 | |
| ST | 14 | 80 | 74 | |
| ST | 14 | 79 | 73 | |
| CF | 12 | 76 | 69 | |
| CF | 10 | 77 | 68 | |
| ST | 10 | 77 | 71 | |
| ST | 5 | 66 | 61 |


















