- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119,800
- NaN+ 219,800
- NaN+ 319,800
- NaN+ 448,300
- NaN+ 5317,000
- NaN+ 63,140,000
- NaN+ 731,400,000
- NaN+ 8314,000,000
- NaN+ 93.14B
- NaN+ 106.36B
- NaN+ 1115.2B
- NaN+ 1233.4B
- NaN+ 13119B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 116 | 110 | |
| RW | 25 | 108 | 105 | |
| LW | 24 | 108 | 102 | |
| LW | 24 | 107 | 104 | |
| RW | 23 | 106 | 101 | |
| LW | 22 | 104 | 95 | |
| LM | 22 | 103 | 103 | |
| LM | 22 | 103 | 96 | |
| RW | 21 | 106 | 102 | |
| LW | 21 | 102 | 101 | |
| LW | 20 | 100 | 97 | |
| RW | 20 | 98 | 95 | |
| LM | 19 | 98 | 83 | |
| RW | 19 | 96 | 88 | |
| LM | 18 | 99 | 91 | |
| LM | 18 | 97 | 85 | |
| RW | 18 | 95 | 95 | |
| LM | 18 | 93 | 90 | |
| LM | 18 | 93 | 81 | |
| LM | 17 | 92 | 83 | |
| LM | 17 | 90 | 77 | |
| LW | 16 | 88 | 77 | |
| LM | 16 | 87 | 75 | |
| LW | 15 | 87 | 86 | |
| LM | 15 | 87 | 75 | |
| LW | 15 | 86 | 79 | |
| LM | 14 | 84 | 73 | |
| LM | 14 | 83 | 78 | |
| LM | 13 | 83 | 78 | |
| LM | 9 | 75 | 60 |

































