- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1313M
- NaN+ 2316M
- NaN+ 3316M
- NaN+ 4316M
- NaN+ 52.39B
- NaN+ 615.2B
- NaN+ 736.5B
- NaN+ 894.6B
- NaN+ 9137B
- NaN+ 10260B
- NaN+ 11403B
- NaN+ 12840B
- NaN+ 132,760B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 121 | |
| ST | 15 | 87 | 78 | |
| ST | 14 | 81 | 77 | |
| ST | 13 | 80 | 72 | |
| ST | 12 | 81 | 83 | |
| ST | 10 | 77 | 73 | |
| ST | 5 | 67 | 72 | |
| RM | 5 | 65 | 73 |










