- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1225M
- NaN+ 2225M
- NaN+ 3225M
- NaN+ 4225M
- NaN+ 5338M
- NaN+ 6744M
- NaN+ 71.79B
- NaN+ 84.02B
- NaN+ 95.83B
- NaN+ 1010.9B
- NaN+ 1116.9B
- NaN+ 1234.9B
- NaN+ 13112B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 22 | 100 | 99 | |
| LW | 22 | 100 | 96 | |
| LW | 21 | 98 | 95 | |
| LW | 19 | 94 | 89 | |
| LM | 19 | 93 | 86 | |
| LM | 18 | 91 | 89 | |
| LM | 16 | 90 | 88 | |
| LM | 16 | 87 | 74 | |
| LM | 5 | 62 | 32 |



















