- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 117 | 119 | |
| CDM | 28 | 116 | 119 | |
| CDM | 28 | 115 | 117 | |
| CDM | 27 | 114 | 113 | |
| CM | 27 | 114 | 116 | |
| CM | 27 | 113 | 114 | |
| CM | 27 | 113 | 114 | |
| CDM | 25 | 110 | 110 | |
| CM | 25 | 110 | 112 | |
| CM | 24 | 108 | 108 | |
| CM | 24 | 108 | 108 | |
| CM | 23 | 105 | 104 | |
| CM | 22 | 109 | 107 | |
| CM | 20 | 99 | 101 | |
| CDM | 20 | 101 | 99 | |
| CM | 19 | 98 | 95 | |
| CDM | 18 | 99 | 97 | |
| CM | 18 | 92 | 88 | |
| LW | 17 | 93 | 93 | |
| CAM | 17 | 90 | 84 | |
| CAM | 15 | 85 | 78 | |
| LW | 14 | 83 | 78 | |
| LW | 14 | 81 | 76 | |
| LW | 12 | 81 | 79 | |
| CDM | 9 | 77 | 75 |



























