- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17,280,000
- NaN+ 27,280,000
- NaN+ 37,350,000
- NaN+ 47,350,000
- NaN+ 512,800,000
- NaN+ 631,200,000
- NaN+ 7223,000,000
- NaN+ 82.05B
- NaN+ 93.07B
- NaN+ 106.26B
- NaN+ 1111B
- NaN+ 1225.3B
- NaN+ 1381.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 26 | 112 | 116 | |
| CM | 14 | 84 | 89 | |
| CM | 14 | 83 | 89 | |
| CM | 13 | 82 | 82 | |
| CM | 12 | 82 | 84 | |
| CM | 12 | 77 | 78 | |
| CM | 11 | 79 | 79 | |
| CM | 11 | 79 | 80 | |
| CM | 7 | 70 | 73 |











