18-19 PLC Spring

David Alaba

LBCB
Real MadridAustria24.6.1992(34)
13180cm76kgNhỏ
FO4 Player - David Alaba
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

David Alaba (mùa giải 18-19 PLC Spring, sinh ngày 24 tháng 6 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Austria hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Real Madrid thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Alaba có chỉ số OVR 83, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 27. Các chỉ số chính: Tốc độ 88, Thể lực 87, Đá phạt 86, Phản ứng 85, Lực sút 85, Giữ bóng 84.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1109M
  • NaN+ 2111M
  • NaN+ 3111M
  • NaN+ 4219M
  • NaN+ 51.35B
  • NaN+ 63B
  • NaN+ 77.2B
  • NaN+ 827.1B
  • NaN+ 939.7B
  • NaN+ 1069.4B
  • NaN+ 11108B
  • NaN+ 12222B
  • NaN+ 13720B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-14
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB119
54
29119119
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB115
54
27115113
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB114
54
27114112
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB111
54
25111108
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB110CB110
54
25110110
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB108
54
24108106
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB108LB108
54
24108108
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB105LB105
54
22105102
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB105
54
22105100
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB105LB105
54
22105100
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB103LB103
54
21103102
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB103LB102
54
2110399
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB102CB100
54
21102101
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB102LB102
54
2010298
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB98LB98
54
199896
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB96LB95
54
189686
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB95LB95
54
189586
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB92LB92
54
189286
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB92
54
189284
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB92LB94
54
169297
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB91CM88CDM88LM89
54
169196
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB91CB87
54
1691100
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB91CB87
54
169189
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB90CM87LM89CDM87
54
169093
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB87LB88
54
168782
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB90
54
159098
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB86LB87
54
158681
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB85CB83
54
148589
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB84CB81CM84
54
148490
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB84
54
148488
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB80CB77CM79
54
148085
LB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
LB83CB81
54
138387
CB
FO4 Player - D. AlabaD. Alaba
CB73
54
87367