- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,070
- NaN+ 23,560
- NaN+ 34,580
- NaN+ 47,070
- NaN+ 511,300
- NaN+ 6128,000
- NaN+ 7307,000
- NaN+ 8553,000
- NaN+ 9890,000
- NaN+ 101.43M
- NaN+ 119.64M
- NaN+ 1217M
- NaN+ 1360.7M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 27 | 115 | 118 | |
| LB | 24 | 109 | 112 | |
| LB | 22 | 104 | 105 | |
| LB | 19 | 99 | 103 | |
| LB | 19 | 99 | 104 | |
| LB | 13 | 81 | 87 | |
| LM | 7 | 71 | 72 |









