- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1149B
- NaN+ 2242B
- NaN+ 3242B
- NaN+ 4242B
- NaN+ 51,940B
- NaN+ 615,500B
- NaN+ 745,800B
- NaN+ 8542,000B
- NaN+ 9786,000B
- NaN+ 101,140,000B
- NaN+ 111,770,000B
- NaN+ 122,740,000B
- NaN+ 138,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 26 | 111 | 110 | |
| CM | 15 | 87 | 87 | |
| CM | 11 | 79 | 70 | |
| CM | 11 | 75 | 70 | |
| CM | 10 | 78 | 76 | |
| CDM | 6 | 69 | 59 | |
| CM | 6 | 68 | 61 |









