- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.5B
- NaN+ 223.7B
- NaN+ 323.7B
- NaN+ 423.7B
- NaN+ 535.6B
- NaN+ 678.3B
- NaN+ 7188B
- NaN+ 8338B
- NaN+ 9490B
- NaN+ 10711B
- NaN+ 111,100B
- NaN+ 121,710B
- NaN+ 135,490B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 26 | 113 | 116 | |
| RWB | 26 | 112 | 115 | |
| RB | 23 | 110 | 111 | |
| RB | 22 | 104 | 102 | |
| RB | 16 | 91 | 88 | |
| RB | 15 | 88 | 88 | |
| RWB | 14 | 86 | 86 | |
| RB | 14 | 85 | 84 | |
| RB | 14 | 84 | 90 | |
| RB | 14 | 84 | 86 | |
| RB | 13 | 80 | 81 | |
| RB | 7 | 71 | 67 |















