22-23 Premium Live

Matthias Ginter

CB
16191cm86kgTB
FO4 Player - Matthias Ginter
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Matthias Ginter (mùa giải 22-23 Premium Live, sinh ngày 19 tháng 1 năm 1994), 32 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Sport-Club Freiburg thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 191 cm, cân nặng 86 kg. Trong game, Ginter có chỉ số OVR 92, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 28. Các chỉ số chính: Lắy bóng 97, Kèm người 96, Phản ứng 96, Sức mạnh 95, Cắt bóng 94, Đánh đầu 93.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11.8B
  • NaN+ 21.8B
  • NaN+ 31.8B
  • NaN+ 41.8B
  • NaN+ 52.7B
  • NaN+ 65.94B
  • NaN+ 714.3B
  • NaN+ 825.7B
  • NaN+ 937.3B
  • NaN+ 1054.1B
  • NaN+ 1183.9B
  • NaN+ 12130B
  • NaN+ 13417B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-07
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB115
35
27115112
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB112
35
26112110
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB110
35
25110106
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB108
35
24108111
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB105
35
22105101
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB100
35
2010099
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB98
35
199893
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB97
35
199794
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB99
35
199977
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB96
35
189692
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB95
35
189588
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB97
35
179775
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB92
35
179288
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB92
35
169287
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB89
35
168982
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB87
35
168790
RB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
RB86CB87CDM86
35
158684
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB86
35
148680
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB85
35
148579
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB84CDM82
35
138479
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB80CDM78
35
128075
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB78CDM75
35
127873
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB75CDM73
35
107572
CB
FO4 Player - M. GinterM. Ginter
CB75
35
97553