- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1814M
- NaN+ 2814M
- NaN+ 3814M
- NaN+ 4814M
- NaN+ 54.98B
- NaN+ 614.3B
- NaN+ 734.3B
- NaN+ 8686B
- NaN+ 91,000B
- NaN+ 101,450B
- NaN+ 112,260B
- NaN+ 124,340B
- NaN+ 1313,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 27 | 119 | 63 | |
| GK | 27 | 119 | 65 | |
| GK | 25 | 115 | 58 | |
| GK | 24 | 113 | 54 | |
| GK | 21 | 106 | 55 | |
| GK | 20 | 105 | 54 | |
| GK | 20 | 104 | 54 | |
| GK | 19 | 102 | 52 | |
| GK | 17 | 100 | 48 | |
| GK | 17 | 99 | 60 | |
| GK | 17 | 97 | 59 | |
| GK | 16 | 93 | 55 | |
| GK | 16 | 92 | 54 | |
| GK | 15 | 89 | 51 | |
| GK | 7 | 76 | 38 |


















