- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1462,000,000
- NaN+ 2467,000,000
- NaN+ 3467,000,000
- NaN+ 4467,000,000
- NaN+ 5701,000,000
- NaN+ 61.54B
- NaN+ 73.7B
- NaN+ 86.66B
- NaN+ 99.66B
- NaN+ 1014B
- NaN+ 1121.7B
- NaN+ 1233.6B
- NaN+ 13108B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 15 | 91 | 97 | |
| LB | 13 | 83 | 80 | |
| LB | 13 | 82 | 80 | |
| LB | 12 | 83 | 81 | |
| LB | 11 | 80 | 79 | |
| LB | 10 | 79 | 83 | |
| LB | 9 | 76 | 74 | |
| LB | 7 | 73 | 80 | |
| LB | 5 | 61 | 50 |











