- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.37B
- NaN+ 25.37B
- NaN+ 35.42B
- NaN+ 46.02B
- NaN+ 523B
- NaN+ 662.4B
- NaN+ 7189B
- NaN+ 8872B
- NaN+ 91,390B
- NaN+ 102,020B
- NaN+ 113,130B
- NaN+ 124,850B
- NaN+ 1315,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 29 | 116 | 113 | |
| CF | 26 | 110 | 105 | |
| CF | 25 | 109 | 108 | |
| CF | 25 | 109 | 109 | |
| CAM | 24 | 107 | 106 | |
| CF | 24 | 107 | 105 | |
| CF | 22 | 104 | 103 | |
| CAM | 20 | 100 | 95 | |
| CAM | 19 | 97 | 92 | |
| CAM | 19 | 96 | 82 | |
| CF | 18 | 96 | 91 | |
| CAM | 18 | 95 | 88 | |
| CF | 17 | 96 | 90 | |
| CM | 17 | 96 | 93 | |
| CM | 16 | 91 | 89 | |
| CAM | 16 | 90 | 83 | |
| CM | 15 | 91 | 90 | |
| CAM | 14 | 85 | 85 | |
| CAM | 14 | 85 | 80 | |
| CAM | 13 | 81 | 77 | |
| CM | 13 | 80 | 77 | |
| CM | 11 | 81 | 77 | |
| CM | 9 | 77 | 76 | |
| CM | 9 | 77 | 73 | |
| CAM | 8 | 74 | 60 |




























