- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.14B
- NaN+ 27.24B
- NaN+ 321.3B
- NaN+ 428.5B
- NaN+ 550B
- NaN+ 6125B
- NaN+ 7460B
- NaN+ 87,340B
- NaN+ 910,600B
- NaN+ 1015,400B
- NaN+ 1123,900B
- NaN+ 1237,000B
- NaN+ 13119,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 30 | 119 | 118 | |
| LB | 29 | 118 | 121 | |
| LB | 28 | 115 | 118 | |
| LB | 27 | 115 | 120 | |
| LB | 26 | 111 | 115 | |
| LB | 25 | 109 | 114 | |
| LB | 23 | 107 | 111 | |
| LB | 23 | 105 | 107 | |
| LB | 23 | 105 | 106 | |
| LB | 23 | 104 | 109 | |
| LB | 23 | 104 | 107 | |
| LB | 22 | 104 | 106 | |
| LB | 22 | 102 | 106 | |
| LB | 22 | 102 | 108 | |
| LB | 22 | 102 | 105 | |
| LB | 19 | 98 | 103 | |
| LB | 18 | 96 | 95 | |
| LB | 17 | 92 | 102 | |
| LB | 17 | 90 | 91 | |
| LB | 17 | 90 | 92 | |
| LB | 16 | 94 | 95 | |
| LM | 16 | 89 | 93 | |
| LB | 16 | 86 | 86 | |
| LM | 15 | 96 | 98 | |
| LB | 15 | 84 | 85 | |
| LB | 11 | 79 | 84 | |
| LB | 8 | 74 | 73 |





























