- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 153,700
- NaN+ 2111,000
- NaN+ 3400,000
- NaN+ 4693,000
- NaN+ 51.13M
- NaN+ 62.63M
- NaN+ 76.43M
- NaN+ 814.8M
- NaN+ 921.5M
- NaN+ 1031.2M
- NaN+ 1148.4M
- NaN+ 1277.4M
- NaN+ 13253M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 111 | 103 | |
| CB | 23 | 106 | 108 | |
| CB | 17 | 95 | 86 | |
| CB | 14 | 86 | 80 | |
| CB | 13 | 86 | 79 | |
| CB | 10 | 78 | 80 | |
| CB | 5 | 67 | 60 | |
| CB | 5 | 66 | 66 | |
| CB | 5 | 62 | 56 |














