- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18,040B
- NaN+ 28,970B
- NaN+ 38,970B
- NaN+ 412,900B
- NaN+ 541,400B
- NaN+ 691,100B
- NaN+ 7415,000B
- NaN+ 83,200,000B
- NaN+ 95,600,000B
- NaN+ 108,250,000B
- NaN+ 1112,800,000B
- NaN+ 1219,800,000B
- NaN+ 1363,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-09
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 27 | 120 | 116 | |
| CAM | 27 | 114 | 109 | |
| CAM | 22 | 107 | 102 | |
| CAM | 18 | 96 | 89 | |
| CAM | 8 | 73 | 66 |








