- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Cản trở cầu thủ đối phương trong các tình huống tranh chấp bóng bổng để giành vị trí thuận lợi.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1227B
- NaN+ 2384B
- NaN+ 3464B
- NaN+ 4464B
- NaN+ 5927B
- NaN+ 62,040B
- NaN+ 74,900B
- NaN+ 811,200B
- NaN+ 9221,000B
- NaN+ 101,470,000B
- NaN+ 113,890,000B
- NaN+ 126,340,000B
- NaN+ 1320,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 116 | 112 | |
| CB | 25 | 111 | 106 | |
| CB | 22 | 109 | 105 | |
| CB | 22 | 105 | 101 | |
| CB | 20 | 101 | 98 | |
| CB | 17 | 93 | 93 | |
| CB | 8 | 74 | 75 |










