- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1363B
- NaN+ 2363B
- NaN+ 3461B
- NaN+ 4738B
- NaN+ 51,550B
- NaN+ 63,410B
- NaN+ 711,200B
- NaN+ 826,600B
- NaN+ 938,900B
- NaN+ 1056,400B
- NaN+ 1187,400B
- NaN+ 12135,000B
- NaN+ 13433,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 115 | 117 | |
| CDM | 25 | 109 | 112 | |
| CDM | 20 | 98 | 101 | |
| CDM | 16 | 89 | 92 | |
| CM | 10 | 77 | 76 | |
| CM | 8 | 72 | 75 | |
| CDM | 8 | 72 | 76 |









