Path to Glory

Ali Abdi

LB
OGC NiceTunisia20.12.1993(0)
26183cm73kgTB
FO4 Player - Ali Abdi
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Người không phổi

Khi tăng tốc thì thể lực của cầu thủ sẽ tiêu hao ít hơn.

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Ali Abdi (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 20 tháng 12 năm 1993), 32 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Tunisia hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ OGC Nice thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Abdi có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 2. Các chỉ số chính: Tạt bóng 117, Xoạc bóng 116, Thể lực 116, Ch.ngắn 115, Giữ bóng 114, Kèm người 112.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1176B
  • NaN+ 2246B
  • NaN+ 3336B
  • NaN+ 4484B
  • NaN+ 5888B
  • NaN+ 61,960B
  • NaN+ 74,700B
  • NaN+ 818,500B
  • NaN+ 935,400B
  • NaN+ 1062,000B
  • NaN+ 1196,100B
  • NaN+ 12149,000B
  • NaN+ 13478,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - A. AbdiA. Abdi
LB113
26113116
LB
FO4 Player - A. AbdiA. Abdi
LB67LM67
66782