- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1143B
- NaN+ 2185B
- NaN+ 3336B
- NaN+ 4540B
- NaN+ 5900B
- NaN+ 62,870B
- NaN+ 79,590B
- NaN+ 835,600B
- NaN+ 9446,000B
- NaN+ 10879,000B
- NaN+ 112,490,000B
- NaN+ 123,860,000B
- NaN+ 1312,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 27 | 114 | 107 | |
| RW | 22 | 102 | 95 | |
| RM | 19 | 96 | 88 | |
| RM | 17 | 94 | 88 | |
| ST | 14 | 86 | 78 | |
| ST | 7 | 73 | 64 | |
| RM | 7 | 70 | 65 | |
| ST | 6 | 70 | 62 |











