Path to Glory

Yahia Fofana

GK
24194cm89kgNhỏ
FO4 Player - Yahia Fofana
ReputationRegular Player
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chặn đà tấn công

Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương

TM cản tạt bóng

TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Yahia Fofana (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 21 tháng 8 năm 2000), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ivory Coast hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Çaykur Rizespor thuộc giải Türkiye Süper Lig. Anh có chiều cao 194 cm, cân nặng 89 kg. Trong game, Fofana có chỉ số OVR 115, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM phản xạ 118, Phản ứng 116, TM đổ người 115, TM chọn vị trí 115, TM bắt bóng 114, Nhảy 112.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1511B
  • NaN+ 2511B
  • NaN+ 3636B
  • NaN+ 41,020B
  • NaN+ 51,530B
  • NaN+ 63,370B
  • NaN+ 78,900B
  • NaN+ 876,800B
  • NaN+ 9201,000B
  • NaN+ 10291,000B
  • NaN+ 11451,000B
  • NaN+ 12699,000B
  • NaN+ 132,240,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK2411574
GK2311373
GK56732