- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1102,000
- NaN+ 2116,000
- NaN+ 3128,000
- NaN+ 4182,000
- NaN+ 51.38M
- NaN+ 64.4M
- NaN+ 710.6M
- NaN+ 819.1M
- NaN+ 927.7M
- NaN+ 1042.1M
- NaN+ 11449M
- NaN+ 12696M
- NaN+ 132.23B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 30 | 120 | 120 | |
| RM | 29 | 118 | 119 | |
| RW | 28 | 117 | 117 | |
| RW | 26 | 113 | 112 | |
| RW | 26 | 112 | 112 | |
| RM | 18 | 94 | 93 | |
| RM | 7 | 72 | 71 |










