- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1104B
- NaN+ 2293B
- NaN+ 3430B
- NaN+ 4598B
- NaN+ 5897B
- NaN+ 61,970B
- NaN+ 74,790B
- NaN+ 812,200B
- NaN+ 936,900B
- NaN+ 10112,000B
- NaN+ 11191,000B
- NaN+ 12296,000B
- NaN+ 13950,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 27 | 114 | 118 | |
| CM | 26 | 112 | 115 | |
| CM | 22 | 105 | 110 | |
| CM | 22 | 105 | 107 | |
| CDM | 18 | 97 | 106 | |
| CDM | 17 | 95 | 99 | |
| CM | 17 | 95 | 104 | |
| CM | 16 | 87 | 95 | |
| CDM | 13 | 83 | 87 | |
| CDM | 12 | 79 | 83 | |
| CDM | 8 | 74 | 83 |














