- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,310
- NaN+ 22,370
- NaN+ 33,740
- NaN+ 412,600
- NaN+ 540,200
- NaN+ 688,400
- NaN+ 7212,000
- NaN+ 8627,000
- NaN+ 9944,000
- NaN+ 101.37M
- NaN+ 112.12M
- NaN+ 123.29M
- NaN+ 1310.6M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 116 | 119 | |
| CM | 26 | 112 | 116 | |
| CM | 25 | 109 | 113 | |
| CM | 25 | 109 | 112 | |
| CM | 24 | 108 | 111 | |
| CM | 22 | 104 | 106 | |
| CDM | 21 | 102 | 107 | |
| CDM | 18 | 94 | 94 | |
| CDM | 17 | 92 | 94 | |
| CDM | 16 | 94 | 96 | |
| CDM | 16 | 88 | 91 | |
| CDM | 16 | 86 | 85 | |
| CDM | 14 | 82 | 83 | |
| CM | 13 | 83 | 82 | |
| CM | 12 | 82 | 81 | |
| CM | 11 | 76 | 76 | |
| CM | 10 | 80 | 80 | |
| CDM | 8 | 72 | 72 |





















