- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 121.8B
- NaN+ 229.7B
- NaN+ 336.5B
- NaN+ 490B
- NaN+ 5336B
- NaN+ 6758B
- NaN+ 72,230B
- NaN+ 87,630B
- NaN+ 956,100B
- NaN+ 10465,000B
- NaN+ 111,010,000B
- NaN+ 121,570,000B
- NaN+ 135,040,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 118 | 119 | |
| CM | 26 | 112 | 117 | |
| CM | 25 | 110 | 111 | |
| CM | 25 | 109 | 112 | |
| CM | 23 | 106 | 108 | |
| CM | 23 | 105 | 109 | |
| CM | 23 | 104 | 104 | |
| CAM | 18 | 93 | 92 | |
| CM | 9 | 75 | 81 |











