- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.1B
- NaN+ 217.2B
- NaN+ 320.5B
- NaN+ 422.5B
- NaN+ 582.7B
- NaN+ 6328B
- NaN+ 7787B
- NaN+ 83,970B
- NaN+ 95,820B
- NaN+ 108,640B
- NaN+ 1113,400B
- NaN+ 1220,800B
- NaN+ 1366,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 113 | 108 | |
| ST | 26 | 111 | 104 | |
| ST | 26 | 111 | 103 | |
| ST | 23 | 105 | 101 | |
| ST | 23 | 104 | 99 | |
| ST | 22 | 104 | 99 | |
| ST | 21 | 102 | 102 | |
| ST | 20 | 101 | 92 | |
| ST | 20 | 99 | 92 | |
| ST | 19 | 98 | 89 | |
| ST | 19 | 95 | 89 | |
| ST | 17 | 95 | 88 | |
| ST | 17 | 92 | 85 | |
| ST | 14 | 88 | 79 | |
| ST | 8 | 74 | 68 | |
| ST | 5 | 58 | 36 |



















