24-25 UEFA Champions League

Teun Koopmeiners

CAM
JuventusHolland28.2.1998(28)
24183cm77kgTB
FO4 Player - Teun Koopmeiners
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Teun Koopmeiners (mùa giải 24-25 UEFA Champions League, sinh ngày 28 tháng 2 năm 1998), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí CAM cho câu lạc bộ Juventus thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 77 kg. Trong game, Koopmeiners có chỉ số OVR 109, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Quyết đoán 113, Ch.ngắn 113, Thể lực 113, Tầm nhìn 113, Giữ bóng 112, Binh tĩnh 110.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,230
  • NaN+ 54,290
  • NaN+ 610,100
  • NaN+ 726,200
  • NaN+ 8132,000
  • NaN+ 9191,000
  • NaN+ 10983,000
  • NaN+ 1110.9M
  • NaN+ 1216.9M
  • NaN+ 1354.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CM114CAM113CDM113
53
27114120
CAM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CAM114CDM112CM114
53
27114117
CAM24109113
CDM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CDM108CB105
53
24108112
CDM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CDM105CM105
53
22105111
CDM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CDM104CM103
52
22104109
CDM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CDM99CB96
52
1999104
CAM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners1
CAM96CM97
52
199698
CM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CM97CAM94
52
1897101
CDM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CDM97CM97CB95
52
1897100
CM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CM84CDM83
53
148492
CAM
FO4 Player - T. KoopmeinersT. Koopmeiners
CAM73CM75CB69
52
87376