- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 187.3B
- NaN+ 289.9B
- NaN+ 3166B
- NaN+ 4440B
- NaN+ 5968B
- NaN+ 62,190B
- NaN+ 76,480B
- NaN+ 863,800B
- NaN+ 9227,000B
- NaN+ 10524,000B
- NaN+ 111,140,000B
- NaN+ 121,770,000B
- NaN+ 135,680,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 112 | |
| CB | 26 | 111 | 108 | |
| CB | 22 | 103 | 114 | |
| CB | 13 | 84 | 98 | |
| CB | 5 | 63 | 74 |







