- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1232M
- NaN+ 2282M
- NaN+ 3484M
- NaN+ 42.32B
- NaN+ 57.29B
- NaN+ 616B
- NaN+ 799.4B
- NaN+ 8946B
- NaN+ 91,370B
- NaN+ 102,620B
- NaN+ 114,060B
- NaN+ 128,380B
- NaN+ 1326,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 106 | 106 | |
| CB | 22 | 105 | 97 | |
| CB | 22 | 104 | 95 | |
| CB | 21 | 103 | 97 | |
| CB | 21 | 103 | 96 | |
| CB | 20 | 102 | 93 | |
| CB | 20 | 100 | 93 | |
| CB | 17 | 93 | 89 | |
| CB | 17 | 93 | 90 | |
| CB | 16 | 91 | 75 | |
| CB | 16 | 89 | 88 | |
| CB | 15 | 88 | 73 | |
| CB | 15 | 86 | 85 | |
| CB | 13 | 84 | 72 | |
| CB | 13 | 82 | 74 | |
| CB | 11 | 79 | 77 | |
| CB | 8 | 73 | 57 |





























