- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.92B
- NaN+ 29.92B
- NaN+ 39.92B
- NaN+ 49.92B
- NaN+ 514.9B
- NaN+ 632.8B
- NaN+ 778.7B
- NaN+ 8142B
- NaN+ 9206B
- NaN+ 10299B
- NaN+ 11463B
- NaN+ 12718B
- NaN+ 132,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 20 | 98 | 93 | |
| CB | 19 | 97 | 89 | |
| CB | 19 | 97 | 87 | |
| CB | 15 | 85 | 73 | |
| CB | 12 | 80 | 67 | |
| CB | 11 | 78 | 66 | |
| CB | 11 | 75 | 64 | |
| CB | 5 | 62 | 40 |














