- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,050
- NaN+ 21,060
- NaN+ 31,060
- NaN+ 41,070
- NaN+ 51,660
- NaN+ 63,650
- NaN+ 78,760
- NaN+ 828,900
- NaN+ 942,700
- NaN+ 1061,900
- NaN+ 1195,900
- NaN+ 12161,000
- NaN+ 13527,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 22 | 104 | 102 | |
| CAM | 13 | 82 | 96 | |
| CAM | 13 | 82 | 95 | |
| CM | 5 | 62 | 74 |






