- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1819M
- NaN+ 21.16B
- NaN+ 32.08B
- NaN+ 42.1B
- NaN+ 55.94B
- NaN+ 614.3B
- NaN+ 7109B
- NaN+ 83,130B
- NaN+ 94,540B
- NaN+ 106,580B
- NaN+ 1110,200B
- NaN+ 1216,000B
- NaN+ 1351,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 114 | 114 | |
| CB | 25 | 111 | 112 | |
| RB | 23 | 107 | 109 | |
| RB | 21 | 103 | 105 | |
| RB | 14 | 85 | 102 | |
| RB | 13 | 85 | 97 | |
| RB | 12 | 80 | 95 | |
| CB | 5 | 65 | 76 |










