22-23 UEFA Champions League

Christian Pulisic

LWRWLM
17177cm69kgNhỏ
FO4 Player - Christian Pulisic
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Christian Pulisic (mùa giải 22-23 UEFA Champions League, sinh ngày 18 tháng 9 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người United States hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Milano FC thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 177 cm, cân nặng 69 kg. Trong game, Pulisic có chỉ số OVR 92, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Tốc độ 102, Tăng tốc 100, Khéo léo 100, Thăng bằng 97, Rê bóng 97, Phản ứng 96.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,010
  • NaN+ 51,560
  • NaN+ 63,430
  • NaN+ 78,230
  • NaN+ 814,800
  • NaN+ 921,500
  • NaN+ 1031,200
  • NaN+ 1148,400
  • NaN+ 1275,000
  • NaN+ 13241,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW120CAM119CF119
55
30120117
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW118LW118CAM118
55
29118117
RM
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RM115LM115
55
28115112
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW114LW114
55
27114112
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW114CAM113
55
27114114
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW114RW114
55
27114112
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW112RW112
55
26112111
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW111CAM110RW111
45
26111110
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW103RW103LM103
45
2210396
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW99RM98CAM98
55
209992
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW97RW97CAM96
45
199788
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW98RM97LW98
55
189892
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW94LW94
45
179498
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW94RW94LM92
45
179480
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW93RW93RM92
45
179385
CAM
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
CAM92CM83
45
179276
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW92RW92LM92
45
179292
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW92RW92LM91
45
179285
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW87RW87LM86
45
158783
RM
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RM84RW85LW85LM84
45
148475
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW84RW84LM84
45
148482
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW83RW83LM83
45
148382
LW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
LW81RW81
45
128181
RW
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RW77RM76ST73
55
107770
RM
FO4 Player - C. PulisicC. Pulisic
RM78LM78
45
97876