Eternal Legends

Yaya Touré

CMCDMCAM
37188cm90kgTB
FO4 Player - Yaya Touré
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Dứt điểm 1 chạm

Thực hiện cú sút trực tiếp với quỹ đạo thấp và nhanh khi bóng đang bay thẳng tới.

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Yaya Touré (mùa giải Eternal Legends, sinh ngày 13 tháng 5 năm 1983), 43 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ivory Coast hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Ultimate thuộc giải World League. Anh có chiều cao 188 cm, cân nặng 90 kg. Trong game, Touré có chỉ số OVR 134, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 42. Các chỉ số chính: Sức mạnh 143, Binh tĩnh 141, Sút xa 141, Lực sút 141, Thăng bằng 140, Sút xoáy 140.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM42122127
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM134CDM133CAM134
37134136
CM32122127
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM118CDM117CAM118
31118121
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM118CAM117CDM116
31118120
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM117CAM116CDM116
30117117
CM30117119
CDM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CDM114CM113CB113
29114114
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM114CDM112CAM113
27114118
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM110CAM110CDM109
27110115
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM110CDM109CAM110
26110114
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM110CDM109CAM110
26110114
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM109CAM108
26109112
CM26109110
CDM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CDM109CM109
26109109
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM102CDM99CAM101
22102105
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM102CDM99CAM101
22102105
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM75CDM72
117582
CM
FO4 Player - Y. TouréY. Touré
CM70CDM67
87051