- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1767B
- NaN+ 21,240B
- NaN+ 31,240B
- NaN+ 41,950B
- NaN+ 54,820B
- NaN+ 611,400B
- NaN+ 733,100B
- NaN+ 875,000B
- NaN+ 9495,000B
- NaN+ 104,500,000B
- NaN+ 1114,600,000B
- NaN+ 1222,600,000B
- NaN+ 1372,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 43 | 124 | 124 | |
| CF | 36 | 134 | 131 | |
| CF | 33 | 124 | 124 | |
| CF | 33 | 122 | 121 | |
| CF | 32 | 120 | 120 | |
| CF | 32 | 120 | 120 | |
| CF | 26 | 112 | 113 |














