- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,000
- NaN+ 31,000
- NaN+ 41,080
- NaN+ 54,150
- NaN+ 69,130
- NaN+ 721,900
- NaN+ 8141,000
- NaN+ 9311,000
- NaN+ 10679,000
- NaN+ 111.05M
- NaN+ 122.6M
- NaN+ 138.35M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 25 | 111 | 113 | |
| CB | 23 | 107 | 105 | |
| CB | 23 | 102 | 102 | |
| CB | 19 | 98 | 80 | |
| CB | 17 | 93 | 76 | |
| CB | 16 | 88 | 74 | |
| CB | 14 | 87 | 80 | |
| CB | 14 | 85 | 75 | |
| CB | 11 | 79 | 70 | |
| CB | 9 | 76 | 66 | |
| CB | 8 | 73 | 68 |














