
- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,020
- NaN+ 21,220
- NaN+ 31,220
- NaN+ 41,220
- NaN+ 58,150
- NaN+ 625,400
- NaN+ 761,000
- NaN+ 8296,000
- NaN+ 9590,000
- NaN+ 103.56M
- NaN+ 1122.2M
- NaN+ 1255M
- NaN+ 13177M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 19 | 102 | 60 | |
| GK | 16 | 96 | 58 | |
| GK | 11 | 83 | 26 | |
| GK | 10 | 80 | 36 | |
| GK | 5 | 73 | 44 | |
| GK | 5 | 66 | 33 | |
| GK | 5 | 65 | 33 | |
| GK | 5 | 63 | 34 |









