- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,400
- NaN+ 23,340
- NaN+ 33,760
- NaN+ 44,180
- NaN+ 57,480
- NaN+ 627,500
- NaN+ 7300,000
- NaN+ 8540,000
- NaN+ 9898,000
- NaN+ 101.45M
- NaN+ 112.25M
- NaN+ 123.49M
- NaN+ 1311.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 27 | 115 | 120 | |
| CM | 19 | 99 | 123 | |
| RWB | 17 | 92 | 98 | |
| RM | 13 | 81 | 88 | |
| RB | 11 | 81 | 94 | |
| RM | 10 | 76 | 86 | |
| RB | 9 | 77 | 94 | |
| RM | 5 | 66 | 72 | |
| CM | 5 | 60 | 84 |











