- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.16B
- NaN+ 27.34B
- NaN+ 37.34B
- NaN+ 47.34B
- NaN+ 511B
- NaN+ 624.2B
- NaN+ 787.3B
- NaN+ 8328B
- NaN+ 91,100B
- NaN+ 1012,300B
- NaN+ 11246,000B
- NaN+ 122,110,000B
- NaN+ 136,770,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 31 | 120 | 119 | |
| CF | 27 | 111 | 107 | |
| ST | 25 | 106 | 103 | |
| CF | 22 | 99 | 96 | |
| CF | 18 | 89 | 79 |











