- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.3M
- NaN+ 224.3M
- NaN+ 324.5M
- NaN+ 424.5M
- NaN+ 536.8M
- NaN+ 681.4M
- NaN+ 7289M
- NaN+ 85.72B
- NaN+ 944.9B
- NaN+ 10144B
- NaN+ 11267B
- NaN+ 12593B
- NaN+ 132,110B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 16 | 90 | 93 | |
| CB | 13 | 81 | 83 | |
| CB | 11 | 79 | 85 | |
| CB | 10 | 78 | 93 | |
| CB | 8 | 73 | 79 | |
| CB | 7 | 71 | 84 | |
| CB | 5 | 55 | 36 |











