- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,100
- NaN+ 21,260
- NaN+ 36,160
- NaN+ 412,800
- NaN+ 542,600
- NaN+ 6509,000
- NaN+ 74,840,000
- NaN+ 848,400,000
- NaN+ 9464,000,000
- NaN+ 104.64B
- NaN+ 1147.4B
- NaN+ 12464B
- NaN+ 131,680B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 18 | 100 | 75 | |
| GK | 16 | 96 | 73 | |
| GK | 12 | 85 | 38 | |
| GK | 10 | 81 | 52 | |
| GK | 9 | 81 | 52 | |
| GK | 6 | 73 | 43 | |
| GK | 5 | 70 | 41 | |
| GK | 5 | 64 | 34 | |
| GK | 5 | 61 | 34 |











