- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116,000
- NaN+ 221,500
- NaN+ 321,500
- NaN+ 426,000
- NaN+ 5150,000
- NaN+ 62.21M
- NaN+ 724.5M
- NaN+ 8211M
- NaN+ 92.22B
- NaN+ 1020.9B
- NaN+ 1148.2B
- NaN+ 1274.7B
- NaN+ 13240B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 20 | 100 | 98 | |
| CB | 15 | 87 | 83 | |
| CB | 10 | 77 | 79 | |
| RB | 9 | 75 | 76 | |
| CB | 9 | 72 | 75 | |
| CB | 6 | 66 | 69 | |
| CB | 5 | 60 | 78 |









